Bản dịch của từ A.d. trong tiếng Việt

A.d.

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A.d. (Terminology)

ˈeɪdˈiː
ˈeɪˈdi
01

Được dùng trong niên đại để chỉ năm được tính từ năm sinh truyền thống của Chúa Giê-su

Used in dates to show that a year is counted from the traditional birth of Jesus Christ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được dùng sau số chỉ năm để cho biết năm đó được tính từ năm theo truyền thống là năm Chúa Giê-su Ki-tô ra đời.

Used after a year number to show that the year is counted from the traditionally accepted year of the birth of Jesus Christ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Được đặt sau số năm để chỉ năm đó được tính từ năm sinh truyền thống của Chúa Giê-su

Used after a year number to show that it is counted from the traditional year of Jesus Christs birth

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Được dùng để chỉ một năm thuộc thời kỳ sau khi Chúa Giê-su được sinh ra

Used to show that a year is after the birth of Jesus Christ

Ví dụ