Bản dịch của từ A handful of trong tiếng Việt

A handful of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A handful of(Phrase)

ˈɑː hˈændfəl ˈɒf
ˈɑ ˈhændfəɫ ˈɑf
01

Một số ít người hoặc vật

A small number of people or things.

少数人或少数事物

Ví dụ
02

Một số lượng có thể cầm trong tay, thường được dùng ẩn dụ để chỉ sự khan hiếm hoặc hạn chế về số lượng

A handful, often used as a metaphor for scarcity or a limited amount.

这通常用来比喻稀缺或数量有限,就像能用一只手掌握的那般少量。

Ví dụ
03

Một vài món đồ hoặc cá nhân cho thấy không nhiều lắm.

A few personal belongings or items, suggesting that they are not many.

一些物品或个人,暗示它们不多。

Ví dụ