Bản dịch của từ A handful of events trong tiếng Việt

A handful of events

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A handful of events(Phrase)

ˈɑː hˈændfəl ˈɒf ɪvˈɛnts
ˈɑ ˈhændfəɫ ˈɑf ˈɛvənts
01

Một số lượng nhỏ các sự kiện có thể được đếm.

A small number of events that can be counted

Ví dụ
02

Đề cập đến một vài sự kiện cụ thể

Referring to a few specific happenings

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt được sử dụng để chỉ số lượng xảy ra có hạn.

An expression used to denote a limited quantity of occurrences

Ví dụ