Bản dịch của từ A left-handed compliment trong tiếng Việt

A left-handed compliment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A left-handed compliment(Noun)

ə lˌɛfthˈændɨd kˈɑmpləmənt
ə lˌɛfthˈændɨd kˈɑmpləmənt
01

Mỉa mai như khen ngợi.

An insult disguised as a compliment.

一句侮辱被包装成了恭维话。

Ví dụ
02

Một bình luận dường như khen ngợi nhưng thực ra lại chê bai.

It sounds like a compliment, but it's actually a critique.

这是一条看似在夸奖,实际上却在批评的评论。

Ví dụ
03

Một lời nhận xét không thẳng thắn hoặc chân thành.

A comment that isn't honest or sincere.

这是一句含糊其辞或不真实的话。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh