Anh - Việt

Bản dịch của từ A left-handed compliment trong tiếng Việt

a left-handed compliment

Noun

a left-handed compliment (Noun)

/ə lˌɛfthˈændɨd kˈɑmpləmənt/
/ə lˌɛfthˈændɨd kˈɑmpləmənt/
AI

Nghĩa 01 · Một lời xúc phạm được ngụy trang như một lời khen.

Một lời xúc phạm được ngụy trang như một lời khen.

An insult disguised as a compliment.

Ví dụ
Lời khen của cô ấy là một lời khen châm biếm về kỹ năng nấu ăn của tôi.Her praise was a left-handed compliment about my cooking skills.
Đó không phải là một lời khen châm biếm; nó có vẻ chân thành.That was not a left-handed compliment; it felt genuine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một nhận xét dường như khen ngợi nhưng thực sự chỉ trích.

Một nhận xét dường như khen ngợi nhưng thực sự chỉ trích.

A comment that seems to praise but actually criticizes.

Ví dụ
Nhận xét của cô ấy là một lời khen trái tay về kỹ năng nói của tôi.Her comment was a left-handed compliment about my speaking skills.
Anh ấy không tặng tôi một lời khen trái tay trong buổi thảo luận IELTS.He didn't give me a left-handed compliment during the IELTS discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một nhận xét không thẳng thắn hoặc không chân thành.

Một nhận xét không thẳng thắn hoặc không chân thành.

A remark that is not straightforward or genuine.

Ví dụ
Nhận xét của cô ấy là một lời khen trái tay về chiếc váy mới của tôi.Her comment was a left-handed compliment about my new dress.
Anh ấy đã không dành cho tôi một lời khen trái tay trong cuộc họp.He didn't give me a left-handed compliment during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh