Bản dịch của từ A longer duration trong tiếng Việt

A longer duration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A longer duration(Noun)

ˈɑː lˈɒŋɡɐ djʊrˈeɪʃən
ˈɑ ˈɫɔŋɝ ˈdʊreɪʃən
01

Một khoảng thời gian vượt qua khung thời gian bình thường

A span of time that exceeds a normal timeframe

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian kéo dài

An extended time period

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian dài hơn bình thường hoặc mong đợi.

A length of time that is longer than usual or expected

Ví dụ