Bản dịch của từ A peaceful life trong tiếng Việt
A peaceful life
Phrase

A peaceful life(Phrase)
ˈɑː pˈiːsfəl lˈaɪf
ˈɑ ˈpisfəɫ ˈɫaɪf
01
Sống một cách mang lại sự bình yên và hài lòng trong tâm hồn
Live in a way that promotes peace and contentment.
过一种促进内心平静与满足的生活方式
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phong cách sống hòa hợp, tránh xa căng thẳng
A harmonious lifestyle that stays away from stress.
一种追求和谐、远离压力的生活方式
Ví dụ
