Bản dịch của từ A peaceful life trong tiếng Việt

A peaceful life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A peaceful life(Phrase)

ˈɑː pˈiːsfəl lˈaɪf
ˈɑ ˈpisfəɫ ˈɫaɪf
01

Sống một cuộc đời mang lại sự bình yên và hài lòng

Live in a way that promotes peace and contentment.

过一种促进平和与满足感的生活方式

Ví dụ
02

Một trạng thái tồn tại đầy yên bình và ổn định, không bị xáo trộn hay xung đột

A state of existence characterized by peace and stability, free from turmoil or conflict.

一种存在状态的特征是平静与稳定,没有任何骚动或冲突。

Ví dụ
03

Một lối sống hòa hợp và tránh xa căng thẳng

A harmonious lifestyle and avoiding stress.

一种追求和谐、远离压力的生活方式

Ví dụ