Bản dịch của từ A role model trong tiếng Việt

A role model

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A role model(Noun)

ˈɑː ʐˈəʊl mˈɒdəl
ˈɑ ˈroʊɫ ˈmoʊdəɫ
01

Một người điển hình trong một vai trò cụ thể

A person who serves as a role model in a specific position

在某一角色中起示范作用的人

Ví dụ
02

Một giáo viên hoặc người hướng dẫn trong một lĩnh vực cụ thể

A teacher or guide in a specific field

某个领域的老师或指导者

Ví dụ
03

Một người có hành vi hoặc thành công được người khác bắt chước

A person whose behavior or success is imitated by others

一个行为或成功被他人效仿的人

Ví dụ