Bản dịch của từ A setback trong tiếng Việt
A setback
Noun [U/C]

A setback(Noun)
ˈɑː sˈɛtbæk
ˈɑ ˈsɛtˌbæk
Ví dụ
02
Một khó khăn hoặc thử thách làm trì hoãn tiến trình hoặc khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn
A difficulty or challenge that causes delays in progress or worsens the situation.
遇到困难或挑战,可能会导致项目进度延误,或者让情况变得更加糟糕。
Ví dụ
