Bản dịch của từ A setback trong tiếng Việt

A setback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A setback(Noun)

ˈɑː sˈɛtbæk
ˈɑ ˈsɛtˌbæk
01

Một khó khăn hoặc thử thách làm trì hoãn tiến trình hoặc gây trở ngại thêm

A difficulty or challenge that causes delays in progress or makes everything worse.

一个困难或挑战导致进度被拖延,或者让事情变得更糟糕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sự kiện gây ra sự đảo ngược trong tiến trình.

An event that causes a reversal in progress.

导致进展反转的事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một trở ngại trong việc đạt được mục tiêu hoặc mục đích

An obstacle in achieving a goal or intention.

在实现目标或意图的过程中,一个障碍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa