Bản dịch của từ A setback trong tiếng Việt
A setback
Noun [U/C]

A setback(Noun)
ˈɑː sˈɛtbæk
ˈɑ ˈsɛtˌbæk
01
Một khó khăn hoặc thử thách làm trì hoãn tiến trình hoặc gây trở ngại thêm
A difficulty or challenge that causes delays in progress or makes everything worse.
一个困难或挑战导致进度被拖延,或者让事情变得更糟糕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
