Bản dịch của từ A studio trong tiếng Việt

A studio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A studio(Noun)

ˈɑː stjˈuːdɪˌəʊ
ˈɑ ˈstudioʊ
01

Một phòng được sử dụng để thu âm, phát sóng hoặc quay phim.

A room used for recording broadcasting or filming

Ví dụ
02

Một nơi mà các bộ phim hoặc chương trình truyền hình được sản xuất.

A place where films or television shows are produced

Ví dụ
03

Một nơi nghệ sĩ làm việc

A place where an artist works

Ví dụ