Bản dịch của từ A week trong tiếng Việt
A week
Noun [U/C]

A week(Noun)
ˈɑː wˈiːk
ˈɑ ˈwik
01
Trong nhiều nền văn hóa, thời gian giữa hai Chủ Nhật liền kề thường được coi là khoảng thời gian giữa hai ngày Chúa nhật liên tiếp.
In many cultures, the period between two consecutive Sundays is considered as such.
在许多文化中,这段时间被认为是两个连续星期日之间的时期。
Ví dụ
