Bản dịch của từ A week trong tiếng Việt

A week

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A week(Noun)

ˈɑː wˈiːk
ˈɑ ˈwik
01

Trong nhiều nền văn hóa, thời gian giữa hai Chủ Nhật liền kề thường được coi là khoảng thời gian giữa hai ngày Chúa nhật liên tiếp.

In many cultures, the period between two consecutive Sundays is considered as such.

在许多文化中,这段时间被认为是两个连续星期日之间的时期。

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian bảy ngày

A period of seven days

七天的时间

Ví dụ
03

Thời gian được sử dụng để lên lịch các sự kiện hoặc hoạt động, thường gặp trong các bối cảnh kinh doanh.

Time is often used for planning events or activities, especially in business settings.

在商业场合中,通常用来安排事件或活动的时间长度

Ví dụ