Bản dịch của từ Abalone trong tiếng Việt

Abalone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abalone(Noun)

æbəlˈoʊni
æbəlˈoʊni
01

Một loại nhuyễn thể ăn được sống ở vùng biển ấm, có vỏ mỏng hình tai hơi lõm, bên trong lót bằng lớp xà cừ óng ánh và trên vỏ có một dãy lỗ nhỏ để thở.

An edible mollusc of warm seas with a shallow earshaped shell lined with motherofpearl and pierced with a line of respiratory holes.

一种可食用的海洋软体动物,壳呈耳形,内衬母贝,有呼吸孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ