Bản dịch của từ Abandon child trong tiếng Việt

Abandon child

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandon child(Noun)

ˈeɪbændən tʃˈaɪld
ˈeɪbəndən ˈtʃaɪɫd
01

Một đứa trẻ bị bỏ rơi bởi cha mẹ hoặc người giám hộ của mình

An orphaned child abandoned by their parents or guardians.

一个被父母或监护人遗弃的孩子。

Ví dụ
02

Một đứa trẻ thiếu sự chăm sóc hoặc hỗ trợ từ cha mẹ

A child lacking support or care from their parents.

缺乏父母关爱和照顾的孩子

Ví dụ
03

Một cá nhân đã vượt qua hoàn cảnh bị bỏ rơi

An individual has overcome a situation of abandonment.

一个人在逆境中奋勇前行,最终走出了孤独的阴影。

Ví dụ