ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Abandon court
Rời khỏi nơi chốn hoặc người nào đó mà không có ý định quay trở lại
To leave a place or a person for good, with no intention of coming back
离开某地或某人,毫无意图再回来
Từ bỏ quyền đòi hỏi pháp lý của mình
Give up their legal rights
放弃自己的合法权益
Bỏ rơi hoặc bỏ mặc ai đó hoặc cái gì đó
To abandon or give up on someone or something
遗弃或放弃某人或某物