Bản dịch của từ Abandon court trong tiếng Việt

Abandon court

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandon court(Phrase)

ˈeɪbændən kˈɔːt
ˈeɪbəndən ˈkɔrt
01

Rời khỏi nơi chốn hoặc ai đó mà không có ý định trở lại

To leave a place or a person without plans to come back

离开一个地方或一个人,且没有打算再回头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ bỏ quyền đòi công lý

Give up his/her legal rights.

放弃自己的合法权益

Ví dụ
03

Bỏ rơi ai đó hoặc cái gì đó

Abandon someone or something

抛弃或背弃某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa