ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Abandon court
Rời khỏi nơi chốn hoặc ai đó mà không có ý định trở lại
To leave a place or a person without plans to come back
离开一个地方或一个人,且没有打算再回头
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ bỏ quyền đòi công lý
Give up his/her legal rights.
放弃自己的合法权益
Bỏ rơi ai đó hoặc cái gì đó
Abandon someone or something
抛弃或背弃某人或某事