ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Abandoned operation
Một chiến dịch quân sự đã bị hủy bỏ hoặc không còn đang diễn ra
A military campaign has been halted or is no longer ongoing.
一场已停止或不再进行中的军事行动
Việc bỏ lại thứ gì đó phía sau hoặc tình trạng bị bỏ hoang
An action that leaves something behind or results in a state of neglect.
遗弃某物的行为或处于被遗弃状态的情况
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đó là một tiến trình hoặc nhiệm vụ bắt đầu nhưng chưa hoàn thành.
In computing, a process or task has been started but not yet finished.
计算中已启动但尚未完成的进程或任务