Bản dịch của từ Abandoned operation trong tiếng Việt

Abandoned operation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandoned operation(Noun)

ɐbˈændənd ˌɒpərˈeɪʃən
ˈeɪbənˌdoʊnd ˌɑpɝˈeɪʃən
01

Một chiến dịch quân sự đã bị dừng lại hoặc không còn tiếp tục nữa

A military campaign has been suspended or is no longer ongoing.

一项军事行动已被暂停或停止进行。

Ví dụ
02

Hành động bỏ lại thứ gì đó phía sau hoặc trạng thái bị bỏ rơi

An action that leaves something behind or results in abandonment.

遗弃或被遗弃的状态

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực máy tính, đó là một quá trình hoặc tác vụ đã bắt đầu nhưng chưa hoàn thành.

In computing, a process or task has been initiated but not yet completed.

在计算机领域里,指的是一个程序或任务已经启动但还没有完成的状态。

Ví dụ