Bản dịch của từ Abandonment of challenges trong tiếng Việt

Abandonment of challenges

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandonment of challenges(Noun)

ˈeɪbɐndˌɒnmənt ˈɒf tʃˈæləndʒɪz
ˈeɪbənˌdɑnmənt ˈɑf ˈtʃæɫɪndʒɪz
01

Trạng thái bị bỏ rơi

The state of being abandoned

Ví dụ
02

Hành động từ bỏ quyền yêu cầu hoặc quyền sở hữu

The act of giving up a claim right or possession

Ví dụ
03

Hành động bỏ rơi hoặc bị bỏ rơi

The act of abandoning or being abandoned

Ví dụ