Bản dịch của từ Abbr. trong tiếng Việt

Abbr.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abbr.(Noun)

ˈæbə
ˈæbɝ
01

Một dạng rút gọn hoặc phiên bản ngắn được sử dụng cho sự tiện lợi.

A contraction or shortened version used for convenience

Ví dụ
02

Một dạng viết tắt cho một từ hoặc cụm từ dài hơn.

An abbreviation for a longer word or phrase

Ví dụ
03

Một dạng rút gọn của một từ hoặc cụm từ

A shortened form of a word or phrase

Ví dụ