Bản dịch của từ Abbreviated format trong tiếng Việt

Abbreviated format

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abbreviated format(Noun)

ɐbrˈiːvɪˌeɪtɪd fˈɔːmæt
əˈbriviˌeɪtɪd ˈfɔrˌmæt
01

Dạng rút gọn của một từ hay cụm từ

A shortened form of a word or phrase

缩写

Ví dụ
02

Một cách viết tắt, viết ngắn gọn của một thuật ngữ

An abbreviation is a shortened way of writing a term.

这是一个术语的缩写形式,指的是某个词或短语的简写。

Ví dụ
03

Một biểu tượng hoặc ký hiệu đại diện cho một chuỗi các yếu tố

A representation or symbol for a sequence of elements.

用于表示一系列元素的符号或标志

Ví dụ