Bản dịch của từ Abbreviated format trong tiếng Việt
Abbreviated format
Noun [U/C]

Abbreviated format(Noun)
ɐbrˈiːvɪˌeɪtɪd fˈɔːmæt
əˈbriviˌeɪtɪd ˈfɔrˌmæt
02
Một cách viết tắt, viết ngắn gọn của một thuật ngữ
An abbreviation is a shortened way of writing a term.
这是一个术语的缩写形式,指的是某个词或短语的简写。
Ví dụ
03
Một biểu tượng hoặc ký hiệu đại diện cho một chuỗi các yếu tố
A representation or symbol for a sequence of elements.
用于表示一系列元素的符号或标志
Ví dụ
