Anh - Việt

Bản dịch của từ Aberrant-conduction trong tiếng Việt

aberrant-conduction

NounAdjective

aberrant-conduction (Noun)

/ˌæbɚɨndˈʌkʃən/
/ˌæbɚɨndˈʌkʃən/
AI

Nghĩa 01

Sự lệch khỏi quỹ đạo, hướng đi hoặc tiêu chuẩn thông thường; hành động hoặc hiện tượng không theo đúng đường lối, cách làm bình thường.

A deviation from the normal or usual course or from a standard.

Ví dụ
Sự dẫn truyền lệch lạc của các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến xung đột cộng đồng.The aberrant conduction of social norms can lead to community conflict.
Sự dẫn truyền lệch lạc không phải lúc nào cũng cho thấy vấn đề xã hội nghiêm trọng.Aberrant conduction does not always indicate a serious social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

aberrant-conduction (Adjective)

/ˌæbɚɨndˈʌkʃən/
/ˌæbɚɨndˈʌkʃən/
AI

Nghĩa 01

Khác với tiêu chuẩn hoặc hướng đi bình thường; đi chệch, lệch so với cái thông thường hoặc được chấp nhận.

Departing from an accepted standard or normal course.

Ví dụ
Sự dẫn truyền lệch lạc của ý kiến có thể phá vỡ sự hòa hợp xã hội.The aberrant conduction of opinions can disrupt social harmony in communities.
Sự dẫn truyền lệch lạc không phản ánh quan điểm của hầu hết công dân ở Mỹ.Aberrant conduction does not reflect the views of most citizens in America.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh