aberrant-conduction
NounAdjective
aberrant-conduction (Noun)
/ˌæbɚɨndˈʌkʃən/
/ˌæbɚɨndˈʌkʃən/
AI
Ví dụ
Sự dẫn truyền lệch lạc của các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến xung đột cộng đồng.The aberrant conduction of social norms can lead to community conflict.
Sự dẫn truyền lệch lạc không phải lúc nào cũng cho thấy vấn đề xã hội nghiêm trọng.Aberrant conduction does not always indicate a serious social issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
aberrant-conduction (Adjective)
/ˌæbɚɨndˈʌkʃən/
/ˌæbɚɨndˈʌkʃən/
AI
Ví dụ
Sự dẫn truyền lệch lạc của ý kiến có thể phá vỡ sự hòa hợp xã hội.The aberrant conduction of opinions can disrupt social harmony in communities.
Sự dẫn truyền lệch lạc không phản ánh quan điểm của hầu hết công dân ở Mỹ.Aberrant conduction does not reflect the views of most citizens in America.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "aberrant conduction" chỉ ra hiện tượng dẫn truyền bất thường trong hệ thống điện tim, thường xảy ra khi một xung điện không được dẫn truyền theo con đường thông thường của tim. Dẫn truyền này có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim. Trong ngữ cảnh y tế, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.