Bản dịch của từ Aberrant conduction trong tiếng Việt

Aberrant conduction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aberrant conduction(Noun)

ˌæbɚɨndˈʌkʃən
ˌæbɚɨndˈʌkʃən
01

(y học) Tình trạng tim mạch khi xung điện truyền qua tim theo đường dẫn truyền bất thường, làm cho tín hiệu đi sai lộ trình bình thường và có thể gây rối loạn nhịp tim.

(medicine) A heart condition where the electrical stimulus travels via an abnormal pathway.

心电传导异常

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh