Bản dịch của từ Abhenry trong tiếng Việt

Abhenry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abhenry(Noun)

æbhˈɛnɹi
æbhˈɛnɹi
01

Một đơn vị cảm kháng (đơn vị độ tự cảm) cổ xưa trong vật lý, bằng một tỉ (1×10⁻⁹) henry, dùng trong hệ đơn vị centimet–gram–giây (CGS).

Dated physics A unit of inductance equal to one billionth 1 x 10⁻⁹ of a henry used in the centimetergramsecond system of units.

一微亨(1×10⁻⁹亨利)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh