Bản dịch của từ Billionth trong tiếng Việt

Billionth

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Billionth(Adjective)

bˈɪljn̩ɵ
bˈɪljn̩ɵ
01

Dạng thứ tự của số một tỷ.

The ordinal form of the number one billion.

Ví dụ

Dạng tính từ của Billionth (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Billionth

Thứ tỷ

-

-

Billionth(Noun)

bˈɪljn̩ɵ
bˈɪljn̩ɵ
01

Người hoặc vật ở vị trí thứ tỷ.

The person or thing in the billionth position.

Ví dụ
02

Một trong một tỷ phần bằng nhau của tổng thể.

One of a billion equal parts of a whole.

Ví dụ

Dạng danh từ của Billionth (Noun)

SingularPlural

Billionth

Billionths

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ