billionth
NounAdjective
billionth (Noun)
/bˈɪljn̩ɵ/
/bˈɪljn̩ɵ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là người thứ một tỷ ghé thăm bảo tàng.She was the billionth person to visit the museum.
Một doanh nhân hào phóng đã quyên góp một tỷ đô la cho từ thiện.The billionth dollar was donated to charity by a generous businessman.
Ví dụ
Cô ấy đã giành được tỷ đô la thứ một trong xổ số.She won the billionth dollar in the lottery.
Người thứ tỷ trên Trái Đất đã được sinh ra tuần trước.The billionth person on Earth was born last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của billionth (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
billionth | billionths |
billionth (Adjective)
/bˈɪljn̩ɵ/
/bˈɪljn̩ɵ/
AI
Ví dụ
Người thứ tỷ nhận giải là Sarah.The billionth person to receive the award was Sarah.
Anh ấy là người thứ tỷ đóng góp cho sự kiện từ thiện.He was the billionth donor to contribute to the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của billionth (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
billionth thứ tỷ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "billionth" là danh từ chỉ một phần trăm một tỷ, tương ứng với số 0.000000001 trong hệ thập phân. Trong tiếng Anh Mỹ, "billionth" được sử dụng phổ biến để chỉ thứ tự hoặc độ lớn trong các lĩnh vực như khoa học và tài chính. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng đôi khi có thể thấy thuật ngữ "thousand-millionth" dùng trong một số ngữ cảnh. Phát âm giữa hai vùng có sự tương đồng nhưng có sự nhấn khác nhau ở khẩu hình và âm sắc.