Bản dịch của từ Abide by treaty trong tiếng Việt

Abide by treaty

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abide by treaty(Phrase)

ˈæbaɪd bˈaɪ trˈiːti
ˈæbaɪd ˈbaɪ ˈtriti
01

Tuân thủ các nghĩa vụ được quy định trong một hiệp ước

To comply with the obligations set forth in a treaty

Ví dụ
02

Để chấp nhận và hành động theo các điều khoản của một hiệp ước

To accept and act according to the terms of a treaty

Ví dụ
03

Tuân thủ các quy tắc hoặc hướng dẫn được thiết lập trong một hiệp ước

To follow the rules or guidelines established in a treaty

Ví dụ