ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Abide
Chấp nhận hoặc hành xử phù hợp với một quy định, quyết định hoặc khuyến nghị
Accept or act according to a rule, decision, or recommendation
接受或按某一规则、决策或建议采取行动
Ở lại hoặc lưu lại
Stay or keep
坚持下来,留在原地
Chịu đựng hoặc chấp nhận
Endure or forgive
忍耐或宽恕