abides
abides (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ "abide" — nghĩa phổ biến: "chịu đựng", "tuân theo", hoặc "ở lại" tùy ngữ cảnh. Thường dùng để nói ai đó "chịu/tuân" (ví dụ: "he abides by the rules" = "anh ấy tuân theo quy tắc").
Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ "abide" — nghĩa phổ biến: "chịu đựng", "tuân theo", hoặc "ở lại" tùy ngữ cảnh. Thường dùng để nói ai đó "chịu/tuân" (ví dụ: "he abides by the rules" = "anh ấy tuân theo quy tắc").
thirdperson singular simple present indicative of abide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của abides (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | abide |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | abided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | abided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | abides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | abiding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abides" là dạng số nhiều của động từ "abide", thường mang nghĩa là tuân thủ, giữ gìn hoặc chịu đựng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng ở cả dạng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "abide by" thường được sử dụng để chỉ việc tuân thủ luật lệ hay quy định, trong khi "abide with" có thể mang nghĩa ở lại hoặc cư trú. Từ này thường gặp trong văn cảnh pháp lý và triết học.