Bản dịch của từ Ability to pay trong tiếng Việt

Ability to pay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ability to pay (Noun)

əbˈɪlətˌi tˈu pˈeɪ
əbˈɪlətˌi tˈu pˈeɪ
01

Khả năng hoặc khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính.

The capacity or capability to meet financial obligations.

Ví dụ

Many families lack the ability to pay for basic healthcare services.

Nhiều gia đình không có khả năng chi trả cho dịch vụ y tế cơ bản.

The government does not support those with low ability to pay taxes.

Chính phủ không hỗ trợ những người có khả năng chi trả thuế thấp.

Do you think everyone has the ability to pay for education?

Bạn có nghĩ rằng mọi người đều có khả năng chi trả cho giáo dục không?

Many families lack the ability to pay for quality healthcare services.

Nhiều gia đình không có khả năng chi trả cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng.

The government does not consider the ability to pay for education.

Chính phủ không xem xét khả năng chi trả cho giáo dục.

02

Đánh giá về tài nguyên tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức để đáp ứng các khoản nợ của họ.

The assessment of an individual's or entity's financial resources to satisfy their debts.

Ví dụ

Many families lack the ability to pay for higher education.

Nhiều gia đình không có khả năng chi trả cho giáo dục đại học.

Low-income individuals often face challenges with their ability to pay bills.

Những người có thu nhập thấp thường gặp khó khăn với khả năng chi trả hóa đơn.

How do we measure a person's ability to pay for healthcare?

Làm thế nào để chúng ta đo lường khả năng chi trả cho chăm sóc sức khỏe của một người?

Many families struggle with their ability to pay for housing.

Nhiều gia đình gặp khó khăn trong khả năng chi trả cho nhà ở.

The government does not consider everyone's ability to pay for healthcare.

Chính phủ không xem xét khả năng chi trả cho chăm sóc sức khỏe của mọi người.

03

Một điều kiện tài chính cho thấy liệu ai đó có thể đủ khả năng thực hiện các khoản thanh toán theo thỏa thuận hay không.

A financial condition indicating if someone can afford to make payments as agreed.

Ví dụ

Many families struggle with their ability to pay for housing.

Nhiều gia đình gặp khó khăn trong khả năng chi trả cho nhà ở.

The government does not assess people’s ability to pay for healthcare.

Chính phủ không đánh giá khả năng chi trả cho chăm sóc sức khỏe của người dân.

What factors influence a person's ability to pay for education?

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng chi trả cho giáo dục của một người?

Many families lack the ability to pay their rent on time.

Nhiều gia đình không có khả năng thanh toán tiền thuê đúng hạn.

The government does not consider the ability to pay for healthcare.

Chính phủ không xem xét khả năng thanh toán cho chăm sóc sức khỏe.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Ability to pay cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ability to pay

Không có idiom phù hợp