Bản dịch của từ Abnormal behavior assessment trong tiếng Việt

Abnormal behavior assessment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abnormal behavior assessment(Noun)

ˈæbnɔːməl bɪhˈeɪvjɐ ɐsˈɛsmənt
ˈæbˈnɔrməɫ bɪˈheɪvjɝ ˈæsəsmənt
01

Một quy trình đánh giá để xác định những hành vi phi truyền thống

An evaluation process for identifying unconventional behaviors

Ví dụ
02

Một đánh giá có hệ thống về hành vi lệch chuẩn

A systematic evaluation of behavior that deviates from the norm

Ví dụ
03

Một đánh giá tập trung vào các rối loạn tâm lý hoặc cảm xúc

An assessment focusing on psychological or emotional disorders

Ví dụ