Anh - Việt

Bản dịch của từ Abradant trong tiếng Việt

abradant

NounAdjective

abradant (Noun)

/əbɹˈeidn̩t/
/əbɹˈeidn̩t/
AI

Nghĩa 01

Chất mài mòn; một chất hoặc tác nhân dùng để cọ, mài hoặc làm mòn bề mặt của vật liệu.

An abradant substance or agent.

Ví dụ
Giấy nhám là một chất mài mòn phổ biến được sử dụng trong chế biến gỗ.Sandpaper is a common abradant used in woodworking.
Chất mài mòn giúp làm phẳng các cạnh thô của kim loại.The abradant helps in smoothing the rough edges of the metal.

abradant (Adjective)

/əbɹˈeidn̩t/
/əbɹˈeidn̩t/
AI

Nghĩa 01

Có tính mài mòn; làm mòn bề mặt bằng cách chà xát hoặc cọ xát. Dùng để mô tả vật liệu hoặc chất có khả năng cào, mài, làm trầy hoặc làm mòn bề mặt khác.

Having the property or effect of abrading something; abrasive.

Ví dụ
Những lời nhận xét thô tục đã dẫn đến căng thẳng giữa các nhóm xã hội.The abradant comments led to tension among the social groups.
Hành vi thô lỗ của cô ấy đã gây ra xích mích trong vòng xã hội.Her abradant behavior caused friction within the social circle.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh