Bản dịch của từ Abradant trong tiếng Việt

Abradant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abradant(Adjective)

əbɹˈeidn̩t
əbɹˈeidn̩t
01

Có tính mài mòn; làm mòn bề mặt bằng cách chà xát hoặc cọ xát. Dùng để mô tả vật liệu hoặc chất có khả năng cào, mài, làm trầy hoặc làm mòn bề mặt khác.

Having the property or effect of abrading something; abrasive.

Ví dụ

Abradant(Noun)

əbɹˈeidn̩t
əbɹˈeidn̩t
01

Chất mài mòn; một chất hoặc tác nhân dùng để cọ, mài hoặc làm mòn bề mặt của vật liệu.

An abradant substance or agent.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ