abradant
NounAdjective
abradant (Noun)
/əbɹˈeidn̩t/
/əbɹˈeidn̩t/
AI
Ví dụ
Giấy nhám là một chất mài mòn phổ biến được sử dụng trong chế biến gỗ.Sandpaper is a common abradant used in woodworking.
Chất mài mòn giúp làm phẳng các cạnh thô của kim loại.The abradant helps in smoothing the rough edges of the metal.
abradant (Adjective)
/əbɹˈeidn̩t/
/əbɹˈeidn̩t/
AI
Ví dụ
Những lời nhận xét thô tục đã dẫn đến căng thẳng giữa các nhóm xã hội.The abradant comments led to tension among the social groups.
Hành vi thô lỗ của cô ấy đã gây ra xích mích trong vòng xã hội.Her abradant behavior caused friction within the social circle.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abradant" chỉ chất liệu hoặc vật liệu có khả năng mài mòn, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất để gia công bề mặt. Chất liệu này có thể là một phần của quy trình cắt, mài hoặc đánh bóng. Trong tiếng Anh, "abradant" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một phiên bản từ này trong ngữ cảnh kỹ thuật. Tuy nhiên, tần suất sử dụng từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực cụ thể.