Bản dịch của từ Abrogated dominion trong tiếng Việt

Abrogated dominion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abrogated dominion(Noun)

ˈæbrəɡˌeɪtɪd dəmˈɪnjən
ˈæbrəˌɡeɪtɪd dəˈmɪnjən
01

Quản lý hoặc việc thực thi quyền kiểm soát và chủ quyền

Exert or exercise sovereignty control

控制或行使主权的控制权

Ví dụ
02

Chủ quyền tối cao trên một vùng lãnh thổ hoặc nhóm người

Supreme authority over a territory or group

对一个地区或团体的最高统治权

Ví dụ
03

Quyền lực cai trị hoặc kiểm soát

Authority to govern or control

统治或控制的权力

Ví dụ