Bản dịch của từ Abscess trong tiếng Việt

Abscess

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abscess(Noun)

ˈæbsɛs
ˈæbsˌɛs
01

Một vùng sưng tấy trong mô cơ thể chứa mủ (dịch đặc màu vàng hoặc xanh), thường do nhiễm trùng gây ra và thường đau khi chạm vào.

A swollen area within body tissue, containing an accumulation of pus.

体内肿块,含脓液。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Abscess (Noun)

SingularPlural

Abscess

Abscesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ