Bản dịch của từ Abscess trong tiếng Việt
Abscess

Abscess (Noun)
Một vùng sưng tấy bên trong mô cơ thể, chứa mủ tích tụ.
A swollen area within body tissue, containing an accumulation of pus.
The doctor drained the abscess from Sarah's arm.
Bác sĩ đã thải nước mủ trong vết sưng ở cánh tay của Sarah.
The abscess caused by the infection required immediate medical attention.
Vết sưng do vi khuẩn gây ra đòi hỏi sự chú ý y tế ngay lập tức.
The abscess on John's leg needed to be treated with antibiotics.
Vết sưng trên chân của John cần được điều trị bằng kháng sinh.
Dạng danh từ của Abscess (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Abscess | Abscesses |
Kết hợp từ của Abscess (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Develop abscess Phát triển viêm nang | The homeless man developed an abscess on his arm. Người đàn ông vô gia cư phát triển một vết sưng ở cánh tay. |
Get abscess Nạo hút áp xe | He had to get an abscess drained due to poor hygiene. Anh ta phải chữa viêm nang do vệ sinh kém. |
Drain abscess Làm sạch u cục | The doctor had to drain the abscess to relieve the pain. Bác sĩ phải tháo rỉ để giảm đau. |
Treat abscess Điều trị ác lành | Doctors treat abscesses with antibiotics and drainage procedures. Bác sĩ điều trị áp xe bằng kháng sinh và các quy trình thoát nước. |
Cause abscess Gây chai | Poor hygiene can cause abscesses in the social community. Vệ sinh kém có thể gây ra sưng ở cộng đồng xã hội. |
Họ từ
Nhiễm trùng là một khối tích tụ mủ do vi khuẩn gây ra, thường xuất hiện trong các mô mềm của cơ thể. Từ "abscess" có nguồn gốc từ tiếng Latin "abscessus", có nghĩa là "tiêu diệt". Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng. Tuy nhiên, trong cả hai biến thể, thuật ngữ này thường được dùng trong y học để mô tả tình trạng cần được điều trị và có thể gây ra nhiều biến chứng nếu không được chăm sóc kịp thời.
Từ "abscess" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "abscessus", nghĩa là "sự rút lui" hoặc "không có mặt". Từ này được cấu thành từ tiền tố "ab-" (ra ngoài) và động từ "cedere" (rút lui). Thời Phục hưng, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ tình trạng tụ mủ trong mô, phản ánh sự đau đớn và viêm tấy. Ngày nay, "abscess" được sử dụng trong y học để mô tả một khoang chứa mủ do nhiễm khuẩn, cho thấy sự liên quan giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại.
Từ "abscess" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bối cảnh nghe và nói, nơi mà từ vựng y tế có thể không xuất hiện thường xuyên. Trong phần đọc và viết, nó có thể xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc bài báo liên quan đến y học. Ngoài ra, "abscess" thường được dùng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, chẳng hạn như thảo luận về bệnh lý hoặc chăm sóc y tế, nơi mà tình trạng nhiễm trùng và viêm là chủ đề chính.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp