Anh - Việt

Bản dịch của từ Absorptive trong tiếng Việt

absorptive

AdjectiveNoun

absorptive (Adjective)

/əbzˈɔɹpɨts/
/əbzˈɔɹpɨts/
AI

Nghĩa 01 · Có khả năng hoặc xu hướng hút, thấm hoặc hấp thụ chất lỏng, hơi nước hoặc thông tin; có tính thấm hút.

Có khả năng hoặc xu hướng hút, thấm hoặc hấp thụ chất lỏng, hơi nước hoặc thông tin; có tính thấm hút.

Having power capacity or tendency to absorb or imbibe absorbent.

Ví dụ
Tính hấp thụ của mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến ý kiến công chúng.The absorptive nature of social media affects public opinion significantly.
Các nhóm xã hội không phải lúc nào cũng hấp thụ ý tưởng hoặc thay đổi mới.Social groups are not always absorptive of new ideas or changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của absorptive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

absorptive

hấp thụ

more absorptive

hấp thụ nhiều hơn

most absorptive

hấp thụ tốt nhất

absorptive (Noun)

/əbzˈɔɹpɨts/
/əbzˈɔɹpɨts/
AI

Nghĩa 01 · Một chất có khả năng hấp thụ (hút vào) các chất khác, ví dụ hút nước, khí hoặc chất lỏng khác.

Một chất có khả năng hấp thụ (hút vào) các chất khác, ví dụ hút nước, khí hoặc chất lỏng khác.

Any substance that absorbs.

Ví dụ
Tính hấp thụ của bọt biển giúp làm sạch các sự kiện xã hội hiệu quả.The absorptive qualities of sponge help in cleaning social events effectively.
Tính hấp thụ của bông không hoạt động tốt trong điều kiện ẩm ướt.The absorptive nature of cotton does not work well in wet conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh