absorptive
absorptive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của absorptive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
absorptive hấp thụ | more absorptive hấp thụ nhiều hơn | most absorptive hấp thụ tốt nhất |
absorptive (Noun)
Nghĩa 01 · Một chất có khả năng hấp thụ (hút vào) các chất khác, ví dụ hút nước, khí hoặc chất lỏng khác.
Một chất có khả năng hấp thụ (hút vào) các chất khác, ví dụ hút nước, khí hoặc chất lỏng khác.
Any substance that absorbs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "absorptive" mô tả khả năng hấp thụ hoặc tiếp nhận chất lỏng, khí hoặc năng lượng. Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý, hóa học và sinh học để chỉ các vật liệu hoặc bề mặt có khả năng thu hút và giữ lại các chất khác. "Absorptive" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm tại một số vùng.