imbibe
imbibe (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) Uống, thường dùng để chỉ việc uống rượu hoặc đồ uống có cồn.
(động từ) Uống, thường dùng để chỉ việc uống rượu hoặc đồ uống có cồn.
To drink used frequently of alcoholic beverages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (nghĩa bóng) Tiếp nhận, hấp thụ hoặc lĩnh hội ý tưởng, kiến thức, cảm xúc hoặc ấn tượng; tiếp thu vào trong tâm trí hoặc tinh thần.
(nghĩa bóng) Tiếp nhận, hấp thụ hoặc lĩnh hội ý tưởng, kiến thức, cảm xúc hoặc ấn tượng; tiếp thu vào trong tâm trí hoặc tinh thần.
figuratively To take in absorb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của imbibe (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | imbibe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | imbibed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | imbibed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | imbibes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | imbibing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imbibe" có nghĩa là uống nước hoặc một loại chất lỏng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu thụ đồ uống, đặc biệt là rượu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được phát âm giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách viết và ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "imbibe" có thể được dùng trong các tình huống trang trọng hơn, trong khi ở Mỹ, từ này thường mang tính thông dụng hơn. Ngoài ra, "imbibe" cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ việc tiếp thu kiến thức hoặc ý tưởng.