abstainer
abstainer (Noun)
Nghĩa 01
Danh từ chỉ người kiêng (không làm hoặc không dùng một thứ gì đó), thường dùng để chỉ người kiêng rượu, ma túy hoặc kiêng vì lý do tôn giáo; người thực hành sự tự kiềm chế.
Agent noun of abstain one who abstains especially one who abstains from something such as the use of alcohol or drugs or one who abstains for religious reasons one who practices selfdenial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của abstainer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
abstainer | abstainers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “abstainer” được sử dụng để chỉ người có thói quen kiêng cữ hoặc không tham gia vào một hoạt động cụ thể, thường liên quan đến việc từ chối uống rượu hoặc không sử dụng các chất gây nghiện. Từ này xuất phát từ động từ “abstain”, có nghĩa là "kiêng". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng; ở Anh, “abstainer” thường chỉ nhóm người không tiêu thụ rượu trong xã hội, trong khi ở Mỹ, nó có thể mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau như thực phẩm và chủ nghĩa tiêu cực.