Bản dịch của từ Abstracter trong tiếng Việt

Abstracter

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abstracter (Noun)

ˈæbstɹˌæktɚ
ˈæbstɹˌæktɚ
01

Người lấy, rút hoặc trích xuất cái gì đó từ một nguồn nào đó (ví dụ: rút chất lỏng, trích dẫn ý kiến, tóm tắt nội dung).

One who abstracts or draws off anything from any source.

Ví dụ

Abstracter (Verb)

ˈæbstɹˌæktɚ
ˈæbstɹˌæktɚ
01

Lấy riêng hoặc tách một (các) thành phần ra khỏi tổng thể của một chất; rút ra phần tử riêng biệt từ hỗn hợp hoặc vật chất ban đầu.

To draw off or separate ingredients from the whole of any substance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ