Anh - Việt

Bản dịch của từ Abstracter trong tiếng Việt

abstracter

NounVerb

abstracter (Noun)

/ˈæbstɹˌæktɚ/
/ˈæbstɹˌæktɚ/
AI

Nghĩa 01

Người lấy, rút hoặc trích xuất cái gì đó từ một nguồn nào đó (ví dụ: rút chất lỏng, trích dẫn ý kiến, tóm tắt nội dung).

One who abstracts or draws off anything from any source.

Ví dụ
Một người trừu tượng có thể giúp đơn giản hóa các vấn đề xã hội phức tạp.An abstracter can help simplify complex social issues for better understanding.
Một người trừu tượng không phải lúc nào cũng nắm bắt được bản chất của các phong trào xã hội.An abstracter does not always capture the essence of social movements.

Dạng danh từ của abstracter (Noun)

SingularPlural

abstracter

abstracters

abstracter (Verb)

/ˈæbstɹˌæktɚ/
/ˈæbstɹˌæktɚ/
AI

Nghĩa 01

Lấy riêng hoặc tách một (các) thành phần ra khỏi tổng thể của một chất; rút ra phần tử riêng biệt từ hỗn hợp hoặc vật chất ban đầu.

To draw off or separate ingredients from the whole of any substance.

Ví dụ
Nhà nghiên cứu sẽ tách rời các điểm chính từ kết quả khảo sát.The researcher will abstracter the key points from the survey results.
Họ đã không tách rời bất kỳ dữ liệu nào từ phản hồi của cộng đồng.They did not abstracter any data from the community feedback.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh