abstracter
NounVerb
abstracter (Noun)
/ˈæbstɹˌæktɚ/
/ˈæbstɹˌæktɚ/
AI
Ví dụ
Một người trừu tượng có thể giúp đơn giản hóa các vấn đề xã hội phức tạp.An abstracter can help simplify complex social issues for better understanding.
Một người trừu tượng không phải lúc nào cũng nắm bắt được bản chất của các phong trào xã hội.An abstracter does not always capture the essence of social movements.
Dạng danh từ của abstracter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
abstracter | abstracters |
abstracter (Verb)
/ˈæbstɹˌæktɚ/
/ˈæbstɹˌæktɚ/
AI
Ví dụ
Nhà nghiên cứu sẽ tách rời các điểm chính từ kết quả khảo sát.The researcher will abstracter the key points from the survey results.
Họ đã không tách rời bất kỳ dữ liệu nào từ phản hồi của cộng đồng.They did not abstracter any data from the community feedback.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "abstracter" chỉ người rút ra hoặc tóm tắt các ý chính từ một tác phẩm, tài liệu hoặc khái niệm phức tạp. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, abstracter thường thực hiện vai trò quan trọng trong việc tổng hợp thông tin để làm rõ nội dung. Dạng khác của từ này là "abstracter" (Anh Mỹ) và "abstractor" (Anh Anh). Mặc dù nghĩa tương tự, "abstractor" thường được dùng phổ biến hơn trong văn viết và thể hiện sự nhấn mạnh vào hành động tóm tắt.