academicianship
Noun
academicianship (Noun)
/ˌeɪ.kə.dəˈmɪ.ʃən.ʃɪp/
/ˌeɪ.kə.dəˈmɪ.ʃən.ʃɪp/
AI
Nghĩa 01
Tính chất hoặc tư cách là một viện sĩ/nhà học thuật chính thức; trạng thái được công nhận là thành viên của một học viện (ví dụ: viện hàn lâm).
The quality or status of being an academician.
Ví dụ
Nhiều giải thưởng về học thuật vinh danh những đóng góp xuất sắc cho nghiên cứu xã hội.Many academicianship awards honor outstanding contributions to social research.
Hội đồng không công nhận bất kỳ học thuật nào mà không có công trình đã xuất bản.The council does not recognize any academicianship without published work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "academicianship" chỉ về tình trạng hoặc phẩm chất của một học giả, thường liên quan đến độc quyền trong lĩnh vực nghiên cứu và giảng dạy học thuật. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những đóng góp và cam kết của cá nhân đối với cộng đồng học thuật. Hiện tại, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều chấp nhận cùng một hình thức và ý nghĩa.