accede
accede (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của accede (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | accede |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | acceded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | acceded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | accedes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | acceding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accede" có nghĩa là đồng ý, chấp nhận một yêu cầu hoặc một điều kiện nào đó, thường liên quan đến việc gia nhập hoặc tiếp nhận quyền lực. Trong tiếng Anh, từ này có sự giống nhau giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh, ví dụ như trong các hiệp ước, tranh luận chính trị hoặc trong các cuộc đàm phán.