Bản dịch của từ Accelerated funds trong tiếng Việt

Accelerated funds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accelerated funds(Phrase)

æksˈɛlərˌeɪtɪd fˈʌndz
ækˈsɛɫɝˌeɪtɪd ˈfəndz
01

Các nguồn tài chính đã được cấp tốc để tiếp cận.

Monetary resources that have been expedited for access

Ví dụ
02

Quỹ có sẵn nhanh hơn bình thường

Funds that are available more quickly than usual

Ví dụ
03

Tài sản tài chính được cung cấp trong thời gian nhanh chóng

Financial assets made available on an accelerated timeline

Ví dụ