Anh - Việt

Bản dịch của từ Acceleratory trong tiếng Việt

acceleratory

Adjective

acceleratory (Adjective)

/ˌækˈsɛ.lɚ.əˌtɔ.ri/
/ˌækˈsɛ.lɚ.əˌtɔ.ri/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) Có tác dụng làm tăng tốc; thúc đẩy cho nhanh hơn, gia tốc.

Accelerative.

Ví dụ
Những ảnh hưởng tăng tốc của mạng xã hội rõ ràng trong hành vi giới trẻ.The acceleratory effects of social media are evident in young people's behavior.
Những thay đổi xã hội không phải lúc nào cũng tăng tốc; một số tiến bộ cần thời gian.Social changes are not always acceleratory; some progress takes time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh