Anh - Việt

Bản dịch của từ Accelerates trong tiếng Việt

accelerates

Verb

accelerates (Verb)

/æksˈɛlərˌeɪts/
/ˌækˈsɛɫɝˌeɪts/
AI

Nghĩa 01

Tăng tốc độ hoặc vận tốc

To increase in speed or velocity

Ví dụ
Năm 2024, chiến dịch xã hội của Maria đẩy nhanh sự tham gia của giới trẻ vào các cuộc bầu cử địa phương.In 2024, Maria’s social campaign accelerates youth participation in local elections.
Sự giận dữ trên mạng không bao giờ đẩy nhanh cuộc đối thoại có ý nghĩa trong các cuộc tranh luận xã hội.Online anger never accelerates meaningful dialogue during social debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để thúc đẩy một sự thay đổi hoặc quá trình diễn ra nhanh hơn.

To bring about a change or process at a faster rate

Ví dụ
Mạng xã hội đẩy nhanh tranh luận công chúng trong các kỳ bầu cử.Social media accelerates public debate during elections.
Không dự án cộng đồng nào đẩy nhanh thay đổi xã hội nếu thiếu sự ủng hộ địa phương.No community project accelerates social change without local support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

làm cho di chuyển nhanh hơn, thúc giục

To cause to move faster to hasten

Ví dụ
Chiến dịch trực tuyến của Maya đẩy nhanh sự thay đổi xã hội trong giới cử tri trẻ.Maya's online campaign accelerates social change among young voters.
Tin đồn không bao giờ đẩy nhanh việc xây dựng lòng tin giữa các cộng đồng nhập cư.The rumor never accelerates trust between immigrant communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh