Anh - Việt
accelerates
Verb
accelerates (Verb)
/æksˈɛlərˌeɪts/
/ˌækˈsɛɫɝˌeɪts/
AI
Ví dụ
Năm 2024, chiến dịch xã hội của Maria đẩy nhanh sự tham gia của giới trẻ vào các cuộc bầu cử địa phương.In 2024, Maria’s social campaign accelerates youth participation in local elections.
Sự giận dữ trên mạng không bao giờ đẩy nhanh cuộc đối thoại có ý nghĩa trong các cuộc tranh luận xã hội.Online anger never accelerates meaningful dialogue during social debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mạng xã hội đẩy nhanh tranh luận công chúng trong các kỳ bầu cử.Social media accelerates public debate during elections.
Không dự án cộng đồng nào đẩy nhanh thay đổi xã hội nếu thiếu sự ủng hộ địa phương.No community project accelerates social change without local support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chiến dịch trực tuyến của Maya đẩy nhanh sự thay đổi xã hội trong giới cử tri trẻ.Maya's online campaign accelerates social change among young voters.
Tin đồn không bao giờ đẩy nhanh việc xây dựng lòng tin giữa các cộng đồng nhập cư.The rumor never accelerates trust between immigrant communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa