Anh - Việt

Bản dịch của từ Accented trong tiếng Việt

accented

Adjective

accented (Adjective)

/ˈæksɛntɪd/
/ˈæksɛntɪd/
AI

Nghĩa 01

(một âm tiết, từ, nốt nhạc hoặc hợp âm) được nhấn mạnh, phát âm mạnh hơn hoặc rõ rệt hơn so với các phần khác.

of a word syllable or musical note or chord stressed or emphasized.

Ví dụ
Trong các cuộc thảo luận xã hội, những từ được nhấn mạnh truyền tải cảm xúc mạnh mẽ.In social discussions, accented words convey strong emotions and opinions.
Những cụm từ được nhấn mạnh không phải lúc nào cũng gây tiếng vang với tất cả khán giả trong các bài phát biểu.Accented phrases do not always resonate with all audiences during speeches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được nói hoặc có đặc điểm giọng nói mang một giọng vùng miền hoặc phát âm đặc trưng; nghe có dấu hiệu của một accent (giọng ngoại quốc hoặc giọng địa phương).

Spoken with or characterized by a particular accent.

Ví dụ
Maria nói tiếng Anh có giọng, điều này khiến cô ấy nổi bật trong lớp.Maria speaks accented English, which makes her sound unique in class.
Tiếng Anh của anh ấy không có giọng; nó nghe rất trung tính và rõ ràng.His English is not accented; it sounds very neutral and clear.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh