Bản dịch của từ Accept graciously trong tiếng Việt

Accept graciously

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accept graciously(Phrase)

ˈæksɛpt ɡrˈeɪʃəsli
ˈækˌsɛpt ˈɡreɪʃəsɫi
01

Chào đón một đề nghị hay món quà một cách cởi mở, không định kiến.

Welcome an offer or a gift warmly.

欣然接受建议或礼物,表现出开放的态度。

Ví dụ
02

Đồng ý điều gì đó một cách lịch sự và thân thiện

Agreeing to something with respect and care.

以尊重和关切的态度认可某件事。

Ví dụ
03

Chấp nhận điều gì đó một cách tích cực và không phản đối hay than phiền

Accept something with a positive attitude and without complaining or protesting.

以积极的态度接受任何事物,不要抗拒或抱怨。

Ví dụ