Anh - Việt

Bản dịch của từ Acceptation trong tiếng Việt

acceptation

Noun

acceptation (Noun)

/ˌæk.sɛpˈteɪ.ʃən/
/ˌæk.sɛpˈteɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01 · Một nghĩa cụ thể hoặc nghĩa được công nhận chung của một từ hay cụm từ — tức là cách hiểu phổ biến, thông dụng của từ/cụm từ đó.

Một nghĩa cụ thể hoặc nghĩa được công nhận chung của một từ hay cụm từ — tức là cách hiểu phổ biến, thông dụng của từ/cụm từ đó.

A particular sense or the generally recognized meaning common acceptation of a word or phrase.

Ví dụ
Sự chấp nhận của 'tình yêu' thay đổi qua các văn hóa khác nhau.The acceptation of 'love' varies across different cultures.
Thiếu sự chấp nhận cho một số hành vi trong xã hội.There is a lack of acceptation for certain behaviors in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh