Bản dịch của từ Acceptation trong tiếng Việt

Acceptation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acceptation (Noun)

ˌæk.sɛpˈteɪ.ʃən
ˌæk.sɛpˈteɪ.ʃən
01

Một nghĩa cụ thể hoặc nghĩa được công nhận chung của một từ hay cụm từ — tức là cách hiểu phổ biến, thông dụng của từ/cụm từ đó.

A particular sense or the generally recognized meaning common acceptation of a word or phrase.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ