acceptation
Noun
acceptation (Noun)
/ˌæk.sɛpˈteɪ.ʃən/
/ˌæk.sɛpˈteɪ.ʃən/
AI
Nghĩa 01 · Một nghĩa cụ thể hoặc nghĩa được công nhận chung của một từ hay cụm từ — tức là cách hiểu phổ biến, thông dụng của từ/cụm từ đó.
Ví dụ
Sự chấp nhận của 'tình yêu' thay đổi qua các văn hóa khác nhau.The acceptation of 'love' varies across different cultures.
Thiếu sự chấp nhận cho một số hành vi trong xã hội.There is a lack of acceptation for certain behaviors in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acceptation" chỉ sự chấp nhận, đồng ý hoặc là sự công nhận một điều gì đó trong ngữ cảnh xã hội hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh, từ này thường được xem là một thuật ngữ hiếm gặp và chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học hay ngữ nghĩa. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không thể hiện rõ trong từ này, vì "acceptation" có thể không phổ biến trong cả hai hệ thống ngôn ngữ, với "acceptance" thường được sử dụng hơn để chỉ sự chấp nhận.