Anh - Việt

Bản dịch của từ Accompli trong tiếng Việt

accompli

AdjectiveNoun

accompli (Adjective)

/ˌɑkˈɑmpli/
/ˌɑkˈɑmpli/
AI

Nghĩa 01

Đã hoàn thành, đã xong và không thể thay đổi được nữa.

having been completed and therefore not able to be changed.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã thành công không thể thay đổi.The charity event was an accompli success.
Dự án của cô ấy đã nhận được sự khen ngợi rộng rãi.Her accompli project received widespread praise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

accompli (Noun)

/ˌɑkˈɑmpli/
/ˌɑkˈɑmpli/
AI

Nghĩa 01

Một sự việc đã xảy ra hoặc đã được quyết định từ trước, và những người liên quan chỉ biết sau khi việc đó đã xong — họ không thể thay đổi hay phản đối được nữa.

a thing that has already happened or been decided before those affected hear about it, leaving them powerless to change it.

Ví dụ
Việc sáp nhập đã là một điều đã xảy ra trước khi nhân viên được thông báo.The merger was an accompli before the employees were informed.
Quyết định đóng cửa nhà máy đã trở thành một điều đã xảy ra.The decision to close the factory came as an accompli.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh