accompli
AdjectiveNoun
accompli (Adjective)
/ˌɑkˈɑmpli/
/ˌɑkˈɑmpli/
AI
Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã thành công không thể thay đổi.The charity event was an accompli success.
Dự án của cô ấy đã nhận được sự khen ngợi rộng rãi.Her accompli project received widespread praise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
accompli (Noun)
/ˌɑkˈɑmpli/
/ˌɑkˈɑmpli/
AI
Ví dụ
Việc sáp nhập đã là một điều đã xảy ra trước khi nhân viên được thông báo.The merger was an accompli before the employees were informed.
Quyết định đóng cửa nhà máy đã trở thành một điều đã xảy ra.The decision to close the factory came as an accompli.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accompli" xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa là "đã hoàn thành" hoặc "thực hiện". Trong ngữ cảnh tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một tình huống đã xảy ra mà không thể thay đổi hoặc phản đối. Phiên bản viết của từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ do cách nhấn âm của từng phương ngữ. "Accompli" được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.