Bản dịch của từ Accrued expense trong tiếng Việt
Accrued expense

Accrued expense(Noun)
Thuật ngữ kế toán dùng để chỉ chi phí được ghi nhận khi phát sinh, chứ không phải khi thanh toán.
This is an accounting term for expenses that are recognized when they occur rather than when they are paid.
这是会计术语,指的是在费用发生时进行记录,而不是在支付时才确认。
Một khoản nợ phản ánh tổng hợp các chi phí tích tụ theo thời gian.
A debt reflects the accumulation of expenses over time.
这是一笔反映随时间累积的费用的债务。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chi phí tích lũy (accrued expense) là các khoản chi phí đã phát sinh nhưng chưa được thanh toán tại thời điểm lập báo cáo tài chính. Trong kế toán, chi phí này được ghi nhận nhằm phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp. Cách sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh tương đối giống nhau, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường ưa chuộng thuật ngữ "accrued liabilities" để chỉ các khoản chi phí chưa thanh toán này.
Chi phí tích lũy (accrued expense) là các khoản chi phí đã phát sinh nhưng chưa được thanh toán tại thời điểm lập báo cáo tài chính. Trong kế toán, chi phí này được ghi nhận nhằm phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp. Cách sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh tương đối giống nhau, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường ưa chuộng thuật ngữ "accrued liabilities" để chỉ các khoản chi phí chưa thanh toán này.
