accumulative
Adjective
accumulative (Adjective)
/əkjˈumjəleɪtɪv/
/əkjˈumjəleɪtɪv/
AI
Ví dụ
Nỗ lực tích lũy của cô ấy trong tình nguyện đã dẫn đến những thay đổi tích cực trong xã hội.Her accumulative efforts in volunteering led to positive changes in society.
Bỏ qua tác động tích lũy của những hành động nhỏ có thể làm trì hoãn tiến triển xã hội.Ignoring the accumulative impact of small actions can hinder social progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accumulative" là tính từ chỉ tính chất tích lũy, có nghĩa là thu thập hoặc tích lũy dần dần theo thời gian. Trong ngữ cảnh tài chính hoặc học thuật, nó thường được sử dụng để chỉ các giá trị, lợi ích hoặc thông tin được cộng dồn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng hay hình thức viết, nhưng có thể có những sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh chịu chi phối bởi văn hóa ứng xử trong từng khu vực.