Bản dịch của từ Acenaphthene trong tiếng Việt
Acenaphthene

Acenaphthene(Noun)
Acenaphthene là một hợp chất hữu cơ thơm có dạng tinh thể, thường có trong nhựa than (coal tar) và được dùng trong sản xuất thuốc nhuộm và thuốc trừ sâu.
A crystalline aromatic hydrocarbon found in coal tar and used in the manufacture of dyes and pesticides.
煤焦油中的一种结晶芳香烃,常用于染料和农药的制造。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Acenaphthene là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm polycyclic aromatic hydrocarbons (PAHs), có công thức phân tử C12H10. Chất này xuất hiện dưới dạng tinh thể trắng đến vàng và không tan trong nước, nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ. Acenaphthene thường được sử dụng trong nghiên cứu hóa học và để sản xuất thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu. Trong văn cảnh tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm.
Từ "acenaphthene" xuất phát từ các gốc từ Latin và Hy Lạp, cụ thể là "acena" có nghĩa là "hình crescent" và "naphthene" có liên quan đến naphthalene, một hợp chất hữu cơ. Acenaphthene là một hydrocacbon thơm đa vòng, xuất hiện trong than đá và dầu thô. Sự kết hợp của các thành phần này phản ánh cấu trúc hóa học đặc trưng của nó, cũng như ứng dụng trong công nghiệp hóa chất và nghiên cứu môi trường hiện nay.
Acenaphthene là một hydrocarbon thơm đa vòng, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết liên quan đến hóa học hoặc môi trường. Tần suất sử dụng từ này thấp, thường xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về ô nhiễm môi trường hoặc đặc tính hóa học của các hợp chất. Ngoài ra, acenaphthene cũng thường được nhắc đến trong nghiên cứu sinh thái và hóa học phân tích khi đề cập đến sự hiện diện của các chất ô nhiễm hữu cơ trong môi trường.
Acenaphthene là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm polycyclic aromatic hydrocarbons (PAHs), có công thức phân tử C12H10. Chất này xuất hiện dưới dạng tinh thể trắng đến vàng và không tan trong nước, nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ. Acenaphthene thường được sử dụng trong nghiên cứu hóa học và để sản xuất thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu. Trong văn cảnh tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm.
Từ "acenaphthene" xuất phát từ các gốc từ Latin và Hy Lạp, cụ thể là "acena" có nghĩa là "hình crescent" và "naphthene" có liên quan đến naphthalene, một hợp chất hữu cơ. Acenaphthene là một hydrocacbon thơm đa vòng, xuất hiện trong than đá và dầu thô. Sự kết hợp của các thành phần này phản ánh cấu trúc hóa học đặc trưng của nó, cũng như ứng dụng trong công nghiệp hóa chất và nghiên cứu môi trường hiện nay.
Acenaphthene là một hydrocarbon thơm đa vòng, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết liên quan đến hóa học hoặc môi trường. Tần suất sử dụng từ này thấp, thường xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về ô nhiễm môi trường hoặc đặc tính hóa học của các hợp chất. Ngoài ra, acenaphthene cũng thường được nhắc đến trong nghiên cứu sinh thái và hóa học phân tích khi đề cập đến sự hiện diện của các chất ô nhiễm hữu cơ trong môi trường.
