acetic acid
Noun
acetic acid (Noun)
/əsˈitɪk ˈæsɪd/
/əsˈitɪk ˈæsɪd/
AI
Ví dụ
Acetic acid được sử dụng trong nhiều sự kiện xã hội để chuẩn bị thực phẩm.Acetic acid is used in many social events for food preparation.
Nhiều người không biết về vai trò của acetic acid trong nấu ăn.Many people do not know about acetic acid's role in cooking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Acid acetic, có công thức hóa học CH₃COOH, là một axit hữu cơ quan trọng, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và hóa học. Nó có vị chua và đặc trưng bởi mùi giấm. Trong tiếng Anh, "acetic acid" không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, "vinegar" trong ngữ cảnh ẩm thực được sử dụng phổ biến hơn tại Mỹ. Acid acetic có vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học và bioprocessing.