Bản dịch của từ Acetophenone trong tiếng Việt
Acetophenone

Acetophenone(Noun)
Một chất lỏng màu vàng, có mùi ngọt, dễ kết tinh khi nhiệt độ xuống thấp hơn nhiệt độ phòng, thường được dùng để tổng hợp một số loại nước hoa nhân tạo.
A yellow sweetsmelling liquid which crystallizes just below room temperature used in the manufacture of certain synthetic perfumes.
一种黄色甜香液体,可在室温以下结晶,常用于合成香水。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Acetophenone, hay còn gọi là phenyl aceton, là một hợp chất hữu cơ với công thức hóa học C8H8O. Nó thuộc loại ketone, nổi bật với mùi thơm ngọt ngào đặc trưng, thường được sử dụng trong công nghiệp hóa chất và làm hương liệu trong sản xuất mỹ phẩm. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt. Acetophenone cũng được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và hóa học như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.
Acetophenone, từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh với thành phần "acetum" nghĩa là giấm và "phenol" có nguồn gốc từ từ "phénol" trong tiếng Hy Lạp "phaino", nghĩa là xuất hiện. Acetophenone là một hợp chất hữu cơ chứa nhóm carbonyl, được phát hiện đầu thế kỷ 19 và được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và nước hoa. Sự kết hợp giữa các thành phần này phản ánh cấu trúc hóa học cùng với mùi thơm đặc trưng của nó trong ứng dụng hiện tại.
Acetophenone là một hợp chất hữu cơ thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và công nghiệp thực phẩm. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là khá thấp do tính chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh như nghiên cứu về hương liệu, dược phẩm, và các thông điệp truyền thông liên quan đến tính chất hóa học, acetophenone thường xuyên được nhắc đến để thể hiện vai trò của nó như một hợp chất tham gia trong các phản ứng hóa học và ứng dụng công nghiệp.
Acetophenone, hay còn gọi là phenyl aceton, là một hợp chất hữu cơ với công thức hóa học C8H8O. Nó thuộc loại ketone, nổi bật với mùi thơm ngọt ngào đặc trưng, thường được sử dụng trong công nghiệp hóa chất và làm hương liệu trong sản xuất mỹ phẩm. Trong tiếng Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt. Acetophenone cũng được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và hóa học như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.
Acetophenone, từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh với thành phần "acetum" nghĩa là giấm và "phenol" có nguồn gốc từ từ "phénol" trong tiếng Hy Lạp "phaino", nghĩa là xuất hiện. Acetophenone là một hợp chất hữu cơ chứa nhóm carbonyl, được phát hiện đầu thế kỷ 19 và được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và nước hoa. Sự kết hợp giữa các thành phần này phản ánh cấu trúc hóa học cùng với mùi thơm đặc trưng của nó trong ứng dụng hiện tại.
Acetophenone là một hợp chất hữu cơ thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và công nghiệp thực phẩm. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là khá thấp do tính chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh như nghiên cứu về hương liệu, dược phẩm, và các thông điệp truyền thông liên quan đến tính chất hóa học, acetophenone thường xuyên được nhắc đến để thể hiện vai trò của nó như một hợp chất tham gia trong các phản ứng hóa học và ứng dụng công nghiệp.
