Bản dịch của từ Acetophenone trong tiếng Việt

Acetophenone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acetophenone(Noun)

æsɪtoʊfənˈoʊn
æsɪtoʊfənˈoʊn
01

Một chất lỏng màu vàng, có mùi ngọt, dễ kết tinh khi nhiệt độ xuống thấp hơn nhiệt độ phòng, thường được dùng để tổng hợp một số loại nước hoa nhân tạo.

A yellow sweetsmelling liquid which crystallizes just below room temperature used in the manufacture of certain synthetic perfumes.

一种黄色甜香液体,可在室温以下结晶,常用于合成香水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh