Bản dịch của từ Achiral compound trong tiếng Việt

Achiral compound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Achiral compound(Noun)

ˈeɪkɪrəl kəmpˈaʊnd
ˈeɪʃɝəɫ ˈkəmˈpaʊnd
01

Một hợp chất không có tính chất đối xứng.

A compound that does not exhibit chirality

Ví dụ
02

Các hợp chất này không có enantiomer.

These compounds do not have enantiomers

Ví dụ
03

Một phân tử không đối xứng là phân tử có thể chồng khớp lên ảnh phản chiếu của nó.

An achiral molecule is one that is superimposable on its mirror image

Ví dụ