Anh - Việt
superimposable
Adjective
superimposable (Adjective)
/sˌuːpərɪmpˈəʊzəbəl/
/ˌsupɝɪmˈpoʊzəbəɫ/
AI
Ví dụ
Hai bản đồ này có thể chồng lên nhau, cho thấy động lực xã hội khác nhau ở các thành phố.The two maps are superimposable, showing different social dynamics in cities.
Những lớp văn hóa này không thể chồng lên nhau, vì chúng mâu thuẫn với nhau.These cultural layers are not superimposable, as they conflict with each other.
Ví dụ
Hai bản đồ có thể chồng lên nhau để thể hiện sự phát triển đô thị theo thời gian.Two maps are superimposable to show urban growth over time.
Hai quan điểm này không thể chồng lên nhau, gây ra sự nhầm lẫn.The two perspectives are not superimposable, leading to confusion.
Ví dụ
Hai đồ thị xã hội này có thể chồng lên nhau, cho thấy xu hướng tương tự theo thời gian.These two social graphs are superimposable, showing similar trends over time.
Các mô hình xã hội không phải lúc nào cũng có thể chồng lên nhau, gây nhầm lẫn trong phân tích.Social models are not always superimposable, leading to confusion in analysis.