Anh - Việt

Bản dịch của từ Superimposable trong tiếng Việt

superimposable

Adjective

superimposable (Adjective)

/sˌuːpərɪmpˈəʊzəbəl/
/ˌsupɝɪmˈpoʊzəbəɫ/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến các lớp hoặc hình ảnh có thể được kết hợp hoặc chồng lên nhau.

Relating to layers or images that can be combined or overlaid

Ví dụ
Hai bản đồ này có thể chồng lên nhau, cho thấy động lực xã hội khác nhau ở các thành phố.The two maps are superimposable, showing different social dynamics in cities.
Những lớp văn hóa này không thể chồng lên nhau, vì chúng mâu thuẫn với nhau.These cultural layers are not superimposable, as they conflict with each other.

Nghĩa 02

Có khả năng được chồng lên hoặc đặt lên một cái khác.

Able to be superimposed or laid over another

Ví dụ
Hai bản đồ có thể chồng lên nhau để thể hiện sự phát triển đô thị theo thời gian.Two maps are superimposable to show urban growth over time.
Hai quan điểm này không thể chồng lên nhau, gây ra sự nhầm lẫn.The two perspectives are not superimposable, leading to confusion.

Nghĩa 03

Có khả năng được đặt lên một cái gì đó, đặc biệt theo cách cho phép cái gốc vẫn có thể nhìn thấy.

Capable of being placed over something else especially in a way that allows for the original to remain visible

Ví dụ
Hai đồ thị xã hội này có thể chồng lên nhau, cho thấy xu hướng tương tự theo thời gian.These two social graphs are superimposable, showing similar trends over time.
Các mô hình xã hội không phải lúc nào cũng có thể chồng lên nhau, gây nhầm lẫn trong phân tích.Social models are not always superimposable, leading to confusion in analysis.