Bản dịch của từ Acknowledge information trong tiếng Việt

Acknowledge information

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acknowledge information(Verb)

æknˈɑlɨdʒ ˌɪnfɚmˈeɪʃən
æknˈɑlɨdʒ ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01

Thừa nhận hoặc công nhận sự tồn tại, tính đúng đắn hoặc tính thật của một thông tin, sự kiện hoặc ý kiến.

Accept or admit the existence or truth of.

承认

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Acknowledge information(Noun Countable)

æknˈɑlɨdʒ ˌɪnfɚmˈeɪʃən
æknˈɑlɨdʒ ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01

Hành động xác nhận đã nhận được thông tin hoặc tài liệu (thông báo rằng người gửi đã biết thông tin hoặc đã nhận được cái gì đó).

The action of acknowledging receipt or information.

确认收悉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh