Bản dịch của từ Acknowledged structure trong tiếng Việt
Acknowledged structure
Noun [U/C]

Acknowledged structure(Noun)
ˈæknəʊlˌɛdʒd strˈʌktʃɐ
ˈæknəˌɫɛdʒd ˈstrəktʃɝ
01
Sự tổ chức hoặc sắp xếp các yếu tố theo một hình thức nhất định
The organization or arrangement of elements in a particular form
Ví dụ
02
Một hệ thống các yếu tố hoặc thành phần có mối liên hệ với nhau.
A system of interrelated elements or components
Ví dụ
03
Một mẫu hình hay cấu trúc đã được nhận diện trong một hệ thống hoặc vật thể.
A recognized pattern or arrangement of parts in a system or object
Ví dụ
